inter-service support
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hỗ trợ liên quân: "inter-service support" chỉ hành động của một lực lượng quân sự (ví dụ: lục quân, hải quân, không quân) cung cấp hỗ trợ hậu cần (logistic) hoặc hành chính (administrative) cho một lực lượng quân sự khác. Đây là khái niệm trong quân sự, nhấn mạnh sự phối hợp giữa các binh chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Lục quân đã cung cấp sự hỗ trợ liên quân cho hải quân bằng cách chuyển giao nhiên liệu và vật tư y tế.)
- (Sự hỗ trợ liên quân hiệu quả là rất quan trọng cho các chiến dịch quân sự chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to request inter-service support": yêu cầu hỗ trợ liên quân.
- The air force requested inter-service support from the army for runway maintenance. (Không quân đã yêu cầu sự hỗ trợ liên quân từ lục quân để bảo trì đường băng.)
- "inter-service support agreement": thỏa thuận hỗ trợ liên quân.
- The two branches signed an inter-service support agreement to streamline logistics. (Hai binh chủng đã ký một thỏa thuận hỗ trợ liên quân để hợp lý hóa hậu cần.)
Biến thể và từ gần giống
- Inter-service (adj): liên quân, giữa các lực lượng quân sự.
- Inter-service cooperation is essential for modern warfare. (Hợp tác liên quân là thiết yếu cho chiến tranh hiện đại.)
- Support (n): sự hỗ trợ (nói chung).
- The troops received additional support from allied forces. (Quân đội đã nhận được sự hỗ trợ bổ sung từ lực lượng đồng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Joint logistic support: hỗ trợ hậu cần chung (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- Cross-service assistance: hỗ trợ giữa các binh chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lend support to: cung cấp sự hỗ trợ cho.
- The navy lent support to the army during the coastal operation. (Hải quân đã cung cấp hỗ trợ cho lục quân trong chiến dịch ven biển.)
- Coordinate support: phối hợp hỗ trợ.
- The commanders coordinated support across all branches. (Các chỉ huy đã phối hợp hỗ trợ trên tất cả các binh chủng.)
Thành ngữ liên quan
- "Back someone up": hỗ trợ ai đó (trong quân sự, có thể dùng thay thế).
- The artillery backed up the infantry during the attack. (Pháo binh đã hỗ trợ bộ binh trong cuộc tấn công.)
- "In support of": để hỗ trợ cho.
- The helicopters flew in support of the ground troops. (Trực thăng đã bay để hỗ trợ cho lực lượng mặt đất.)